eastern pasque flower

Học thuật
Thân thiện
eastern pasque flower

A small eastern pasque flower blooms on a grassy hillside in early spring.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Thực vật học):
    • Một loài cây thân thảo lâu năm, lông ngắn, nở hoa màu xanh-tím hoặc màu hoa cà vào đầu mùa xuân. Loài cây này nguồn gốc từ Bắc Mỹ Siberia.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The eastern pasque flower is one of the first signs of spring in the prairie. (Cây hoa tử đinh hương màu tím xanh một trong những dấu hiệu đầu tiên của mùa xuân trên thảo nguyên.)
    • Botanists study the habitat of the eastern pasque flower in Siberia. (Các nhà thực vật học nghiên cứu môi trường sống của cây hoa tử đinh hương màu tím xanh ở Siberia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in bloom": đang nở hoa.
    • A hillside covered with eastern pasque flowers in bloom is a beautiful sight. (Một sườn đồi phủ đầy những cây hoa tử đinh hương màu tím xanh đang nở một cảnh tượng tuyệt đẹp.)
Biến thể từ gần giống
  • Pasque flower (n): hoa tử đinh hương (tên gọi chung cho các loài trong chi ).
  • Pulsatilla patens (n): tên khoa học của loài cây này.
Từ đồng nghĩa
  • Prairie crocus: tên gọi thông thường khác cho cùng một loài câymột số vùng.
  • Wind flower: tên gọi chung dựa trên đặc điểm của hoa (thường được dùng cho các loài họ hàng gần).
eastern pasque flower

A small eastern pasque flower blooms on a grassy hillside in early spring.

Noun
  1. (thực vật học) Cây hoa tử đinh hương màu tím xanhBắc Mỹ Siberia

Từ đồng nghĩa